TẤT CẢ DANH MỤC

Panasonic

21,990,000 đ
  • - Cảm biến Four Thirds MOS 17MP
  • - Ống kính Leica DC Vario-Summilux f/1.7-2.8
  • - Tiêu cự 24-75mm (tương đương trên 35mm)
  • - EVF 2760k điểm ảnh
  • - LCD TFT cảm ứng 3.0" 1240k điểm ảnh
  • - Quay video 4K
  • - Tích hợp Bluetooth & Wi-Fi
  • - ISO mở rộng 100-25600
  • - Điều khiển phơi sáng gắn thân máy & ống kính
  • - Kèm đèn flash hot shoe

24,490,000 đ
  • - Cảm biến Digital Live MOS 20.3MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Video 4K30p UHD, V-Log L cài trước
  • - Ổn định cảm biến 5 trục; Dual I.S. 2
  • - Kính ngắm OLED 0.74x 2.36 triệu điểm ảnh
  • - Màn hình cảm ứng 3.0" 1.24 triệu điểm ảnh lật đa góc
  • - Hệ thống DFD AF nâng cao; 4K PHOTO
  • - ISO 25600; chụp liên tiếp 9 fps
  • - Kết nối Bluetooth LE & Wi-Fi

15,990,000 đ
  • - Cảm biến Live MOS 16MP 
  • - Quay video UHD 4K 30/24 fps 
  • - Ổn định cảm biến 5 trục; ổn định hình ảnh Dual IS
  • - Kính ngắm điện tử OLED 2.36m-Dot
  • - Màn hình cảm ứng, xoay lật 3.0" 1.04m-Dot
  • - Hệ thống lấy nét tự động Advanced DFD AF
  • - Chế độ 4K PHOTO
  • - ISO 25600; chụp liên tiếp 10 fps
  • - Kết nối Wi-Fi tích hợp

20,690,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 90mm (tương đương 35mm)
  • - Dãy khẩu độ f/2.8 - f/22
  • - Gồm 1 thấu kính ED, 1 thấu kính phi cầu
  • - Có tráng phủ
  • - Tỉ lệ phóng đại 1:1, khoảng cách lấy nét gần nhất 15 cm
  • - Lấy nét trong, cơ chế nổi
  • - Nút gạt giới hạn phạm vi lấy nét
  • - Ổn định hình ảnh quang học MEGA
  • - 7 lá khẩu tròn

106,990,000 đ
  • - Cảm biến full frame CMOS 24.2MP
  • - Quay video 6K24p, 4K DCI/UHD 4:2:2 10-Bit 
  • - Hỗ trợ V-Log, Dual Native ISO, HFR với âm thanh
  • - LVF OLED 5.76 triệu điểm ảnh, phóng đại 0.78x
  • - Màn hình cảm ứng LCD 3.2" 2.33 triệu điểm ảnh, lật đa hướng
  • - Màn hình LCD phụ 1.8", đèn tally, hai khay SD
  • - ISO 100-51200, chụp liên tiếp 9 fps
  • - Hệ thống AF DFD tương phản 225 vùng
  • - Ổn định hình ảnh sensor-shift 5 trục
  • - Kháng thời tiết

14,990,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 30mm (tương đương 35mm)
  • - Dãy khẩu độ f/1.7 - f/16
  • - Gồm 3 thấu kính phi cầu
  • - Tráng phủ Nano Surface Coating
  • - Động cơ AF bước (STM), lấy nét trong
  • - Vòng chỉnh khẩu thủ công
  • - 7 lá khẩu tròn

19,690,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 14-28mm (tương đương 35mm)
  • - Dãy khẩu độ f/4 - f/22
  • - Gồm 4 thấu kính ED, 2 thấu kính phi cầu
  • - Tráng phủ nhiều lớp
  • - Kết hợp lấy nét tự động và lấy nét tay
  • - Hood cánh hoa có sẵn
  • - 7 lá khẩu tròn

25,390,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 70-200mm (tương đương 35mm)
  • - Dãy khẩu độ f/2.8 - f/22
  • - Gồm 2 thấu kính ED, 1 thấu kính UED
  • - Tráng phủ Nano Surface Coating
  • - Động cơ AF tuyến tính
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER
  • - Thiết kế chống bụi, nước văng, chống đóng băng
  • - 7 lá khẩu tròn

10,490,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 90-400mm (tương đương 35mm)
  • - Dãy khẩu độ f/4 - f/22
  • - Gồm 3 thấu kính ED
  • - Động cơ AF tuyến tính
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER
  • - Thiết kế chống bụi, nước văng
  • - 7 lá khẩu tròn

15,990,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 200-600mm (tương đương 35mm)
  • - Dãy khẩu độ f/4 - f/22
  • - Gồm 1 thấu kính ED
  • - Động cơ AF tuyến tính
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER
  • - Thiết kế chống bụi, nước văng
  • - 7 lá khẩu tròn

15,390,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 28-280mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/3.5 - f/22
  • - Gồm 3 thấu kính phi cầu và 2 thấu kính ED
  • - Tráng phủ nhiều lớp
  • - Động cơ AF chuyển động bước, lấy nét nội bộ
  • - Ổn định hình ảnh POWER
  • - Thiết kế chống văng nước, chống bụi
  • - 7 lá khẩu tròn

4,190,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 90-300mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/4 - f/22
  • - Gồm 1 thấu kính UHRI và 2 thấu kính phi cầu
  • - Tráng phủ nhiều lớp
  • - Động cơ AF chuyển động bước
  • - Ổn định hình ảnh MEGA
  • - Thiết kế chống văng nước, chống bụi
  • - 7 lá khẩu tròn

35,990,000 đ
  • - Ngàm L / Full frame
  • - Khẩu độ: f/4 - f/22
  • - Gồm 1 thấu kính UED, 2 ED và 4 phi cầu
  • - Tỉ lệ phóng đại 1:2, khoảng cách tối thiểu 30 cm
  • - Ổn định hình ảnh quang học
  • - Nút gạt AF/MF, gạt khóa zoom
  • - Thiết kế kháng thời tiết
  • - 9 lá khẩu tròn

44,890,000 đ
  • - Ngàm L / Full frame
  • - Khẩu độ: f/4 - f/22
  • - Gồm 1 thấu kính UED, 3 ED, 1 phi cầu và 1 UHR
  • - Hệ thống AF kép: động cơ tuyến tính và động cơ chuyển động bước
  • - Ổn định hình ảnh quang học
  • - Thiết kế kháng thời tiết
  • - Chân tripod xoay, tháo rời được
  • - 9 lá khẩu tròn

62,990,000 đ
  • - Ngàm L / Full frame
  • - Khẩu độ: f/1.4 - f/16
  • - Gồm 3 thấu kính ED và 2 thấu kính phi cầu
  • - Hệ thống AF kép: động cơ tuyến tính và động cơ chuyển động bước
  • - Thiết kế kháng thời tiết
  • - 11 lá khẩu tròn

300,000 đ
  • - Loại pin sạc: Pin NiMH
  • - Màu sắc: Màu trắng
  • - Khe sạc pin: 4 khe
  • - Đèn LED báo hiệu đang sạc và đã sạc đầy
  • - Sạc được: Pin AA (4) / Pin AAA (4)
  • - Điện áp sử dụng: 100-240V 50-60Hz
  • - Điện áp ra: 2.4V 250mA x 2(AA) 120mA x 2(AAA)
  • - Thời gian sạc (+/-): AA 10h
  • - Thời gian sạc (+/-): AAA 8h
  • - Kích thước: 65mm x 105mm x 75mm
  • - Trọng lượng: 105.5 g

500,000 đ
  • - Sản phẩm chính hãng Panasonic
  • - Sản xuất: Panasonic Energy (Wuxi)
  • - Sạc cực nhanh
  • - Chế độ đèn LED thông minh
  • - Chức năng kiểm tra pin lỗi, hỏng
  • - Tự ngắt khi pin đầy
  • - Sạc nhanh 1.5 giờ (thời gian áp dụng với 2 pin AA kèm theo hoặc pin có dung lượng tương đương)
  • - Vẫn đảm bảo nguồn điện ổn định và an toàn, không làm hư hại pin sạc
  • - Khe sạc pin: 4 khe
  • - Hỗ trợ sạc 1 đến 4 pin AA / AAA

80,000,000 đ
  • - Cảm biến Multi Aspect Ratio MOS 10.28MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Quay video DCI 4K60p, Full HD 1080/240p
  • - Xử lý nội bộ Long GOP 4:2:2 10-Bit
  • - V-Log L Gamma và HDR Hybrid Log Gamma
  • - Kính ngắm LVF OLED 0.76x 3.68m-Dot
  • - Màn hình cảm ứng Free-Angle 3.2" 1.62m-Dot
  • - Hệ thống lấy nét tự động Advanced DFD AF
  • - Chế độ 4K PHOTO
  • - Dual Native ISO 400 và ISO 2500
  • - Chụp liên tiếp 12 fps
  • - Hai khe cắm thẻ nhớ SD UHS-II
  • - Kết nối Wi-Fi, Bluetooth
  • - Ống kính Lumix G X Vario 12-35mm f/2.8 II ASPH. POWER O.I.S.

78,300,000 đ
  • - Cảm biến Multi Aspect Ratio MOS 10.28MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Quay video DCI 4K60p, Full HD 1080/240p
  • - Xử lý nội bộ Long GOP 4:2:2 10-Bit
  • - V-Log L Gamma và HDR Hybrid Log Gamma
  • - Kính ngắm LVF OLED 0.76x 3.68m-Dot
  • - Màn hình cảm ứng Free-Angle 3.2" 1.62m-Dot
  • - Hệ thống lấy nét tự động Advanced DFD AF
  • - Chế độ 4K PHOTO
  • - Dual Native ISO 400 và ISO 2500
  • - Chụp liên tiếp 12 fps
  • - Hai khe cắm thẻ nhớ SD UHS-II
  • - Kết nối Wi-Fi, Bluetooth
  • - Ống kính Leica DG Vario-Elmarit 12-60mm f/2.8-4 ASPH. POWER O.I.S.

Liên hệ
  • - Cảm biến Live MOS High Sensitivity 1/2.3" 20.3MP 
  • - Ống kính Leica DC Vario-Elmarit 30x Zoom
  • - Tiêu cự 25-400mm f/2.8-4 (tương đương 35mm)
  • - Kính ngắm OLED Live View 2.33m điểm
  • - Màn hình LCD Free-Angle 3.0" 1.04m điểm
  • - Quay video UHD 4K30, Full HD 1080p
  • - Ổn định hình ảnh 5 trục HYBRID O.I.S.
  • - ISO mở rộng 80-6400
  • - Tốc độ chụp 10 fps
  • - Các chế độ 4K Photo và Sequence Composition
  • - Kết nối Bluetooth, Wi-Fi
  • - 2 phiên bản màu sắc: đen, bạc

Liên hệ
  • - Cảm biến MOS High Sensitivity 1" 20.1MP 
  • - Ống kính Leica DC Vario-Elmarit 16x Zoom
  • - Tiêu cự 25-400mm f/2.8-4 (tương đương 35mm)
  • - Kính ngắm OLED Live View Finder 2.36m điểm
  • - Màn hình LCD Free-Angle 3.0" 1.24m điểm
  • - Quay video UHD 4K30, Full HD 1080p
  • - Ổn định hình ảnh 5 trục HYBRID O.I.S.
  • - ISO 125-12800
  • - Tốc độ chụp 12 fps
  • - Các chế độ 4K Photo và Sequence Composition
  • - Kết nối Bluetooth, Wi-Fi

89,990,000 đ
  • - Cảm biến MOS Full-Frame 47.3MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Kính ngắm OLED LVF 5.76m điểm, độ phóng đại 0.78x
  • - Màn hình cảm ứng gập ba trục 3.2" 2.1m điểm
  • - Quay video 4K60 UHD
  • - ISO 100-25600
  • - Chụp liên tiếp 9 fps
  • - Hệ thống DFD AF nhận diện tương phản 225 vùng
  • - Ổn định hình ảnh Sensor-Shift
  • - Chế độ chụp High-Res 187MP
  • - Khe cắm thẻ nhớ XQD & SD
  • - Thiết kế kháng thời tiết

110,990,000 đ
  • - Cảm biến MOS Full-Frame 47.3MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Kính ngắm OLED LVF 5.76m điểm, độ phóng đại 0.78x
  • - Màn hình cảm ứng gập ba trục 3.2" 2.1m điểm
  • - Quay video 4K60 UHD
  • - ISO 100-25600
  • - Chụp liên tiếp 9 fps
  • - Hệ thống DFD AF nhận diện tương phản 225 vùng
  • - Ổn định hình ảnh Sensor-Shift
  • - Chế độ chụp High-Res 187MP
  • - Khe cắm thẻ nhớ XQD & SD
  • - Thiết kế kháng thời tiết
  • - Lumix S 24-105mm f/4 Macro O.I.S.

64,990,000 đ
  • - Cảm biến MOS Full-Frame 24.2MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Kính ngắm OLED LVF 5.76m điểm, độ phóng đại 0.78x
  • - Màn hình cảm ứng gập ba trục 3.2" 2.1m điểm
  • - Quay video 4K60 UHD, HDR và 10 bit
  • - ISO 100-51200
  • - Chụp liên tiếp 9 fps
  • - Hệ thống DFD AF nhận diện tương phản 225 vùng
  • - Ổn định hình ảnh Sensor-Shift
  • - Chế độ chụp High-Res 96MP
  • - Khe cắm thẻ nhớ XQD & SD
  • - Thiết kế kháng thời tiết

85,990,000 đ
  • - Cảm biến MOS Full-Frame 24.2MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Kính ngắm OLED LVF 5.76m điểm, độ phóng đại 0.78x
  • - Màn hình cảm ứng gập ba trục 3.2" 2.1m điểm
  • - Quay video 4K60 UHD, HDR và 10 bit
  • - ISO 100-51200
  • - Chụp liên tiếp 9 fps
  • - Hệ thống DFD AF nhận diện tương phản 225 vùng
  • - Ổn định hình ảnh Sensor-Shift
  • - Chế độ chụp High-Res 96MP
  • - Khe cắm thẻ nhớ XQD & SD
  • - Thiết kế kháng thời tiết
  • Lumix S 24-105mm f/4 Macro O.I.S.

1,600,000 đ
Panasonic Battery DMW-BLF19 for GH3 GH4 GH5 GH5S Panasonic Battery DMW-BLF19 for GH3 GH4 GH5 GH5S là dòng sản phẩm thuộc hãng...

20,990,000 đ 25,900,000 đ
  • - Cảm biến Digital Live MOS 20.3MP 
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Dòng máy ảnh Micro Four Thirds
  • - Kính ngắm điện tử xoay 2.76m-Dot, phóng đại 0.7x
  • - Màn hình LCD cảm ứng, xoay lật 3.0" 1.24m-Dot
  • - Quay video UHD 4K30 và 24p
  • - Ổn định hình ảnh 5 trục Dual I.S. 2
  • - ISO 100-25600
  • - Chụp liên tiếp 9 fps
  • - Kết nối Wi-Fi và Bluetooth LE tích hợp
  • - Ống kính Lumix G Vario 12-32mm f/3.5-5.6 ASPH. MEGA O.I.S.
  • - Hai phiên bản màu sắc: Đen, Bạc

1,590,000 đ
  • - Nguồn xuất: 7.2V
  • - Công suất: 1860mAh
  • Dùng cho các máy ảnh Panasonic Lumix DMC-GH3, DMC-GH4, DC-GH5, DC-GH5S, DC-G9

10,790,000 đ 12,990,000 đ
  • - Cảm biến Live MOS 16MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Không có bộ lọc low-pass
  • - Màn hình LCD cảm ứng, xoay lật 3.0" 1.04m-Dot
  • - Quay video UHD 4K 30/24p
  • - ISO 100-25600
  • - Chụp liên tiếp 5 fps
  • - Kết nối Wi-Fi tích hợp
  • - Ống kính Lumix G Vario 12-32mm f/3.5-5.6 ASPH.
  • - Bốn phiên bản màu sắc: Đen, Bạc, Cam, Hồng

7,990,000 đ
  • - Cho máy ảnh Lumix DC-GH5
  • - Chứa thêm 1 pin DMW-BLF19
  • - Nút bấm màn trập đứng
  • - Các nút điều khiển đứng
  • - Tăng thời lượng chụp ảnh
  • - Thiết kế chống văng nước, chống bụi và chống đóng băng

38,490,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 85mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/1.2-16
  • - Gồm 2 thấu kính phi cầu, 1 thấu kính ED và 1 thấu kính UHR
  • - Tráng phủ Nano Surface Coating
  • - Động cơ lấy nét tự động chuyển động bước, lấy nét trong
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER
  • - Vòng chỉnh khẩu thủ công
  • - 9 lá khẩu tròn

8,991,000 đ
  • - Kết nối với máy ảnh Panasonic GH5 qua hot shoe
  • - Cấp 2 cổng input âm thanh XLR
  • - Bảng điều khiển với nắp đậy trong suốt
  • - Nút gạt và đĩa điều khiển vật lý
  • - Ghi đến tốc độ 96 kHz & 24-Bit
  • - Kèm dây cáp để quản lý có dây
  • - Ngàm gắn phụ ở mặt trên của máy
  • - Hoạt động nhờ máy ảnh

40,590,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 200-800mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/4-22
  • - Gồm 1 thấu kính phi cầu ED, 1 thấu kính UED và 2 thấu kính ED
  • - High-Speed 240 fps AF, Focus Limiter
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER, Dual I.S.
  • - Chân gắn tripod xoay, hood tích hợp
  • - Thiết kế kháng thời tiết
  • - 9 lá khẩu tròn

14,990,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 50mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/1.4-16
  • - Gồm 2 thấu kính phi cầu và 1 thấu kính UHR
  • - Tráng phủ Nano Surface Coating
  • - 7 lá khẩu tròn

4,890,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 50mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/1.7-22
  • - Gồm 2 thấu kính phi cầu và 1 thấu kính Ultra HRI
  • - Tráng phủ Nano Surface Coating
  • - Động cơ lấy nét tự động chuyển động bước
  • - 7 lá khẩu tròn
  • - Hai phiên bản màu sắc: Đen, Bạc

22,990,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 24-120mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/2.8-22
  • - Gồm 4 thấu kính phi cầu và 2 thấu kính ED
  • - Động cơ lấy nét tự động tuyến tính
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER
  • - Thiết kế chống văng nước, chống bụi, chống đóng băng
  • - 9 lá khẩu tròn

9,390,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 85mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/1.7-22
  • - Gồm 1 thấu kính phi cầu
  • - Động cơ lấy nét tự động chuyển động bước
  • - Lấy nét trong ống kính
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER
  • - 7 lá khẩu tròn
  • - Hai phiên bản màu sắc: Đen, Bạc

25,990,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 16-36mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/2.8-22
  • - Gồm 1 thấu kính phi cầu ED, 1 thấu kính UHR, 3 thấu kính phi cầu và 2 thấu kính ED
  • - Tráng phủ Nano Surface Coating
  • - Thiết kế chống văng nước, chống bụi, chống đóng băng
  • - 7 lá khẩu tròn

9,890,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 24-120mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/3.5-22
  • - Gồm 3 thấu kính phi cầu và 1 thấu kính ED
  • - Ổn định hình ảnh quang học POWER
  • - Thiết kế chống văng nước và chống bụi
  • - 7 lá khẩu tròn

32,990,000 đ
  • - Dòng Micro Four Thirds
  • - Tiêu cự 24mm (tương đương 35mm)
  • - Khẩu độ: f/1.4-16
  • - Gồm 2 thấu kính phi cầu, 1 thấu kính ED và 2 thấu kính UED
  • - Thiết kế kháng thời tiết
  • - 9 lá khẩu tròn