So sánh DJI Osmo Pocket 4 và Osmo Pocket 3, đánh giá chi tiết về thông số kỹ thuật và tính năng của thế hệ máy quay phim cầm tay tiếp theo.
Với cảm biến 1 inch mới cùng dải động 14 stop, khả năng quay chậm 4K/240fps và bộ nhớ trong 107GB, Pocket 4 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ hướng tới quy trình làm việc chuyên nghiệp. Từ cấu hình D-Log 10-bit thực sự đến ActiveTrack 7.0, chúng ta sẽ so sánh các thông số kỹ thuật chính thức, thời lượng pin và hiệu suất ISO để xem liệu Pocket 4 có phải là bản nâng cấp tối ưu dành cho người sáng tạo hay không.
DJI vừa chính thức ra mắt Osmo Pocket 4, và (thật bất ngờ) nó không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp nhỏ. Trong khi Osmo Pocket 3 đã là một bản nâng cấp lớn so với Pocket 2, Pocket 4 nhắm đến những nhà quay phim chuyên nghiệp hơn với cảm biến 1 inch xếp lớp hoàn toàn mới, dải động 14 stop và bước nhảy vọt đột phá lên khả năng quay chậm 4K/240fps.
Không chỉ có những bổ sung, DJI đã “tinh chỉnh” trải nghiệm phần mềm, loại bỏ hỗ trợ HLG để tập trung hoàn toàn vào cấu hình D-Log 10-bit mạnh mẽ hơn, thực sự phẳng (tương tự như iPhone 17 Pro LOG), và bổ sung bộ nhớ trong tốc độ cao – lần đầu tiên xuất hiện trên dòng Pocket.
Osmo Pocket 4 sở hữu phần cứng vượt trội, nhưng nó cũng thực tế hơn Osmo Pocket 3
Như có thể thấy, sự thay đổi thực tế quan trọng nhất trong Pocket 4 là việc hướng tới quy trình làm việc chuyên nghiệp độc lập. Việc tích hợp bộ nhớ trong 107GB là một bước đột phá đối với những người sáng tạo thường quên thẻ nhớ hoặc hết dung lượng giữa chừng khi đang quay phim.
Osmo Pocket 4 có cấu hình màu D-Log thực sự phẳng; bỏ codec H.264 để sử dụng H.265 trong tất cả các chế độ ghi hình
DJI đã có một bước đi quyết định bằng cách loại bỏ HLG và D-Log M để ủng hộ cấu hình D-Log 10-bit thực sự. Trong khi D-Log M là cấu hình “hỗ trợ gamma” được thiết kế để dễ dàng chỉnh sửa màu sắc hơn, thì D-Log mới cung cấp hình ảnh thực sự phẳng – tương tự như chế độ ghi LOG trên iPhone 17 Pro. Kết hợp với dải động 14 stop, những người đam mê quay phim và chỉnh màu sẽ có thể thu được nhiều chi tiết hơn đáng kể từ vùng tối và vùng sáng mà không có vẻ lớt phớt của cấu hình D-Log M “gần giống LOG” của Pocket 3.
Hơn nữa, có vẻ như DJI đã đơn giản hóa vấn đề codec trên Pocket 4 bằng cách loại bỏ hoàn toàn codec H.264 đã lỗi thời. Theo DJI, Pocket 4 chỉ ghi hình ở định dạng MP4 (HEVC/H.265), phản ánh sự chuyển dịch của ngành công nghiệp hướng tới nén tốc độ bit cao hiệu quả hơn, có thể xử lý tốc độ bit tối đa 180 Mbps.
Osmo Pocket 4 có thể quay phim lâu hơn Osmo Pocket 3 tới 77 phút; có thiết kế công thái học vượt trội hơn hẳn
Việc bổ sung nút zoom chuyên dụng và nút tùy chỉnh trên Pocket 4 là một thay đổi thiết thực hơn, giải quyết được nhược điểm lớn nhất về công thái học của Pocket 3, cho phép điều khiển trực quan mà không cần phải mò mẫm trên màn hình cảm ứng.
Thời lượng pin cũng được cải thiện đáng kể lên đến 240 phút, và trong khi thời gian sạc từ 0-80% gần như tương đương (16 so với 18 phút), dung lượng pin và hiệu suất ghi hình đã được nâng cao – giờ đây có thể xử lý các buổi quay phim chuyên nghiệp dài hơn.
Khi kết hợp với ActiveTrack 7.0, giờ đây hỗ trợ theo dõi zoom 2x và 4x cùng khả năng nhận diện đối tượng được cải thiện (bao gồm cả thú cưng và phương tiện), Pocket 4 trở thành một chiếc máy quay “độc lập” mạnh mẽ hơn đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm.
Nhìn chung, mặc dù không hẳn là đột phá ở mọi khía cạnh, nhưng những nâng cấp trên Pocket 4 giúp việc quay phim trở nên dễ dàng và chuyên nghiệp hơn đáng kể.
Theo notebookcheck




