combo sony mua hang xa lang

Gopro chong rung uu dai khung

TẤT CẢ DANH MỤC

  • - 17%
Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm (Black, Silver, Orange, Pink) (Chính hãng)

Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm (Black, Silver, Orange, Pink) (Chính hãng)

Thương hiệu
Giá trước đây: 12,990,000 đ
Giá bán : 10,790,000 đ Vận chuyển: 0 đ

Mô tả tóm tắt

  • - Cảm biến Live MOS 16MP
  • - Bộ xử lý hình ảnh Venus Engine
  • - Không có bộ lọc low-pass
  • - Màn hình LCD cảm ứng, xoay lật 3.0" 1.04m-Dot
  • - Quay video UHD 4K 30/24p
  • - ISO 100-25600
  • - Chụp liên tiếp 5 fps
  • - Kết nối Wi-Fi tích hợp
  • - Ống kính Lumix G Vario 12-32mm f/3.5-5.6 ASPH.
  • - Bốn phiên bản màu sắc: Đen, Bạc, Cam, Hồng
Tạm hết hàng
Liên hệ đặt hàng
Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm (Black, Silver, Orange, Pink) (Chính hãng) Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm (Black, Silver, Orange, Pink) (Chính hãng) Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm (Black, Silver, Orange, Pink) (Chính hãng) Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm (Black, Silver, Orange, Pink) (Chính hãng)

Tình trạng sản phẩm

  • Sản phẩm mới 100%
  • Chính hãng Panasonic 
  • Giá đã bao gồm VAT
  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Bảo hành 12 tháng chính hãng*

*Đối với sản phẩm máy ảnh LUMIX Panasonic và ống kính trong mỗi hộp sản phẩm, khách hàng sẽ được nhận một phiếu bảo hành chính hãng có thời hạn 12 tháng kể từ ngày mua nhưng không quá 24 tháng kể từ ngày xuất xưởng (Xuất phiếu) được ghi trên phiếu bảo hành.

09 22 022 022 Tư vấn Máy ảnh
028 22 603 603 Tư vấn Macbook
0922 882 662 Tư vấn Macbook HN
028 22 605 605 Tư vấn khác
1900 0296 TỔng đài CSKH
  • Chọn Mua Trả Góp

Khách thường mua thêm

Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm

Panasonic Lumix DMC-GF10 + Kit LUMIX G 12-32mm là máy ảnh mirrorless Micro Four Thirds đặc trưng bởi thiết kế thời trang và khả năng chụp chân dung ấn tượng. GF10 sử dụng cảm biến Live MOS 16MP và bộ xử lý hình ảnh Venus Engine, không có bộ lọc low-pass quang học. Khả năng quay video UHD 4K ở tốc độ 30 hoặc 24 fps, chụp ảnh có độ phân giải cao với tốc độ 5 fps ở chế độ AF liên tục hoặc tốc độ 15 fps sử dụng AF liên tục ở chế độ Self Shot. Chế độ 4K PHOTO cho phép chụp ảnh 8MP trích từ video. 

Về thiết kế, GF10 trang bị màn hình LCD cảm ứng 3.0" 1.04m-dot có khả năng xoay lật 180° hữu ích chụp selfie và nhiều chế độ ảnh khác dành cho các tín đồ selfie. Kết nối Wi-Fi tích hợp có thể sử dụng để truyền tải ảnh đến smartphone hoặc tablet tiện lợi và nhanh chóng, đồng thời cho phép điều khiển từ xa từ thiết bị được liên kết.

Panasonic Lumix DC-GF10 + Kit LUMIX G 14-42mm có bốn phiên bản màu sắc là Đen, Bạc, Cam, Hồng.

>>> Xem thêm máy ảnh mirrorless Panasonic

 

Tính năng nổi bật

Cảm biến Digital Live MOS 20.3MP và bộ xử lý hình ảnh Venus Engine

Cảm biến Live MOS 16MP và bộ xử lý hình ảnh Venus Engine, không có bộ lọc low-pass quang học, mang lại hiệu suất tổng thể nhanh chóng với chất lượng hình ảnh tuyệt vời phù hợp làm việc trong nhiều điều kiện đa dạng. Phạm vi nhạy sáng từ ISO 200 đến 25600, mở rộng được đến ISO 100 để làm việc trong các điều kiện sáng gắt hoặc với tốc độ màn trập dài hơn. Các chế độ chụp liên tiếp với tốc độ 5 fps ở chế độ AF liên tục hoặc tốc độ 15 fps sử dụng AF liên tục ở chế độ Self Shot. Cho hiệu suất nhanh hơn nữa có các chế độ 4K PHOTO chụp ảnh 8 MP.

Video UHD 4K

Bên cạnh các chế độ chụp ảnh linh hoạt, GF10 còn hỗ trợ quay video UHD 4K với tốc độ khung hình 30 hoặc 24p ở 100 Mbps định dạng MP4. Full HD 1080p60 cũng hỗ trợ ở cả định dạng MP4 và AVCHD.

Chế độ 4K PHOTO

Tận dụng các khả năng quay phim 4K, bộ ba chế độ chụp ảnh có sẵn: 4K Burst, 4K Pre-Burst, 4K Burst (S/S) - có sẵn để chụp ảnh 8MP liên tiếp ở tốc độ 30 fps.

Công nghệ Depth-From-Defocus AF

Để máy ảnh lấy nét chính xác hơn, công nghệ DFD (Depth-From-Defocus) được trang bị giúp tính toán nhanh chóng khoảng cách đến chủ thể và điều chỉnh vị trí lấy nét, cho phép chụp liên tiếp đến 5 fps với AF liên tục. Phương pháp lấy nét loại nhận diện tương phản này hữu ích cho chụp ảnh và quay phim, cũng như các ứng dụng tracking chủ thể sử dụng vector màu sắc, kích thước và chuyển động để khóa thông minh trên chủ thể đang di chuyển và đảm bảo lấy nét chính xác. Độ nhạy và tốc độ có thể tùy chỉnh để cải thiện hiệu suất trên các chủ thể tĩnh. Ngoài ra để hỗ trợ làm việc trong điều kiện thiếu sáng có tính năng Starlight AF cho phép thực thi AF chính xác đến -4 EV.

Thiết kế thân máy và Wi-Fi tích hợp

- Màn hình LCD 3.0" 1.04m-dot ở mặt sau của máy là phương tiện ngắm và xem lại ảnh hữu ích, có thiết kế xoay lật 180° lý tưởng chụp selfie và làm vlog.

- Thân máy kết hợp các bộ điều khiển ở phía trước và sau máy ảnh cho kiểm soát thuận tiện các thiết lập khẩu và tốc độ màn trập. Các đĩa điều khiển chuyên biệt và theo nhóm giúp điều chỉnh trực tiếp các tùy chọn bù phơi sáng và chế độ chụp.

- Kết nối Wi-Fi tích hợp cho phép chia sẻ ảnh không dây cho tốc độ truyền tải nhanh hơn và điều khiển máy ảnh từ xa từ các thiết bị di động được liên kết cùng.

  

Ống kính Lumix G Vario 12-32mm f/3.5-5.6 ASPH.

Ống kính Lumix G Vario 12-32mm f/3.5-5.6 ASPH. là ống kính zoom tiêu chuẩn với dải tiêu cự tương đương 24-64mm, linh hoạt ứng dụng trong nhiều thể loại phối cảnh từ góc rộng đến tele, thiết kế nhỏ gọn phù hợp với thân máy ảnh. Thiết kế quang học gồm ba thấu kính phi cầu và một thấu kính ED giúp giảm quang sai sắc và cầu sai cho ảnh rõ và sắc nét cao. Ống kính được trang bị hệ thống lấy nét trong ống kính và động cơ chuyển động bước kết hợp với AF nhận diện pha cho hiệu suất lấy nét nhanh chóng và chính xác.

 

>>> Xem thêm máy ảnh mirrorless khác

Đặc tính kỹ thuật

TYPE Type Digital Single Lens Mirrorless camera
Recording media microSD Memory Card, microSDHC Memory Card, microSDXC Memory Card
Recording media (Compatible with UHS-I UHS Speed Class 3 standard microSDHC / microSDXC Memory Cards)
Image sensor size 17.3 x 13.0 mm (in 4:3 aspect ratio)
Lens mount Micro Four Thirds mount
IMAGE SENSOR Type Live MOS Sensor
Total pixels 16.84 megapixels
Camera effective pixels 16.00 megapixels
Color filter Primary color filter
Dust reduction system Supersonic wave filter
RECORDING SYSTEM Recording file format Still image JPEG (DCF, Exif 2.3), RAW, MPO (When attaching 3D lens in Micro Four Thirds system standard)
4K PHOTO MP4
Motion picture AVCHD (Audio format: Dolby Audio 2ch), MP4 (Audio format: AAC 2ch)
Aspect ratio 4:3, 3:2, 16:9, 1:1
Image quality RAW, RAW+Fine, RAW+Standard, Fine, Standard
Image quality MPO+Fine / MPO+Standard (with 3D lens in Micro Four Thirds system standard)
Color Space sRGB, AdobeRGB
File size(Pixels) Still Image [4:3] 4592x3448(L) / 3232x2424(M) / 2272x1704(S) / 1824x1368 (When attaching 3D lens in Micro Four Third system standard)
Still Image [3:2] 4592x3064(L) / 3232x2160(M) / 2272x1520(S) / 1824x1216 (When attaching 3D lens in Micro Four Third system standard)
Still Image [16:9] 4592x2584(L) / 3840x2160(M) / 1920x1080(S) / 1824x1024 (When attaching 3D lens in Micro Four Third system standard)
Still Image [1:1] 3424x3424(L) / 2416x2416(M) / 1712x1712(S) / 1712x1712 (When attaching 3D lens in Micro Four Third system standard)
Motion picture** MP4** [4K] 3840x2160, 4K/30p: 100Mbps
MP4** [4K] 3840x2160, 4K/24p: 100Mbps
MP4** [Full HD] 1920x1080, FHD/60p: 28Mbps
MP4** [Full HD] 1920x1080, FHD/30p: 20Mbps
MP4** [HD] 1280x720, HD/30p: 10Mbps
MP4** [HD] 1280x720, HD/25p: 10Mbps
AVCHD** [Full HD] 1920x1080,FHD/50p: 28Mbps, 50p recording
AVCHD** [Full HD] 1920x1080,FHD/50i: 17Mbps, 50i recording
AVCHD** [Full HD] 1920x1080,FHD/25p: 24Mbps, 50i recording (sensor output is 25fps)
AVCHD** [Full HD] 1920x1080,FHD/24p: 24Mbps, 24p recording
Continuous recordable time (Motion picture)** AVCHD [FHD/50p] [FHD/50i]: Approx. 60 min with H-FS12032 / H-FS35100 / H-PS14042
Continuous recordable time (Motion picture)** MP4 [4K/30p, 4K/25p]: Approx. 40 min with H-FS12032 / H-FS35100 / H-PS14042
Actual recordable time (Motion picture) AVCHD [FHD/50p] [FHD/50i]: Approx. 30 min with H-FS12032 / H-FS35100 / H-PS14042
Actual recordable time (Motion picture) MP4 [4K/30p, 4K/25p]: Approx. 20 min with H-FS12032 / H-FS35100 / H-PS14042
WiFi FUNCTION WiFi IEEE 802.11b/g/n, 2412 MHz - 2462 MHz (1-11 ch), Wi-Fi / WPA / WPA2, Infrastructure mode
QR code connection / Password-less connection Yes / Yes (ON / OFF selectable)
FOCUS Type Contrast AF system
DFD technology Yes
Post Focus Yes
Focus Stacking Yes
Focus mode AFS (Single) / AFF (Flexible) / AFC (Continuous) / MF
AF mode Face/Eye Detection / Tracking / 49-Area / Custom Multi / 1-Area / Pinpoint
AF mode (Full area touch is available)
AF detective range EV -4 - 18 (ISO100 equivalent)
Starlight AF Yes
AF assist lamp Yes
AF lock Set the Fn button in custom menu to AF lock
Others AF-ON (One Shot AF), Shutter AF, Half Press Release, Quick AF, Continuous AF (during motion picture recording), AF+MF, MF Assist, Touch MF Assist, Focus Peaking, Touch AF/AE Function, Touch Shutter
EXPOSURE CONTROL Light metering system 1728-zone multi-pattern sensing system
Light metering mode Multiple / Center Weighted / Spot
Metering range EV 0 - 18 (F2.0 lens, ISO100 equivalent)
Exposure mode Program AE, Aperture Priority AE, Shutter Priority AE, Manual
ISO sensitivity (Standard Output Sensitivity) Auto / Intelligent ISO / 100 (Extended) / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 / 6400 / 12800 / 25600 (Changeable to 1/3 EV step)
ISO sensitivity (Standard Output Sensitivity) (Up to ISO3200 in motion picture recording)
Exposure compensation 1/3 EV step ±5EV (±3EV for motion picture)
AE lock Set the Fn button in custom menu to AE lock
WHITE BALANCE White balance Auto / Daylight / Cloudy / Shade / Incandescent / Flash / White Set 1, 2, 3, 4 / Color temperature setting
White balance adjustment Blue/Amber bias, Magenta/Green bias
Color temperature setting 2500 - 10000K in 100K
SHUTTER Type Single curtain focal plane shutter / Electronic shutter
Shutter speed Still image: Time (Max. 60 second), 1/16,000 - 60 (Shutter type Auto)
Shutter speed Motion picture: 1/16,000 - 1/25
Self timer 10sec, 3 images / 2sec / 10sec
BRACKET AE bracket 3, 5, 7 images in 1/3, 2/3 or 1 EV step, max. ±3 EV, single/burst
White balance bracket 3 images in blue/amber axis or in magenta/green axis
PANORAMA SHOT Panorama shot Yes (Standard / Wide / Self Shot Mode)
BURST SHOOTING Burst speed [Mechanical shutter]
Burst speed AFS: H: 5.8 frames/sec, M: 4 frames/sec (with Live View), L: 2 frames/sec (with Live View)
Burst speed AFC: H: 5 frames/sec (in 1-area-focusing AF mode), M: 5 frames/sec (with Live View), L: 2 frames/sec (with Live View)
Burst speed [Electronic shutter]
Burst speed AFS: H: 10 frames/sec, M: 4 frames/sec (with Live View), L: 2 frames/sec (with Live View)
Burst speed AFC: H: 6 frames/sec, M: 6 frames/sec (with Live View), L: 2 frames/sec (with Live View)
Number of recordable images More than 15 images (when there are RAW files with the particular speed)
Number of recordable images More than 100 images (when there are no RAW files)
Number of recordable images (Depending on memory card type, aspect, picture size and compression)
4K PHOTO** Burst speed 4K Burst: 30 frames/sec, 4K Burst (S/S): 30 frames/sec, 4K Pre-Burst: 30 frames/sec, approx. 2 seconds 4K Burst (Wide-angle): 15 frames/sec (in Self Shot Mode)
Exif information Yes (Each JPEG image cropped out of the 4K burst file complies with EXIF.)
Marking function Yes (in 4K Burst (S/S) mode)
TIME LAPSE SHOT Yes
STOP MOTION ANIMATION Yes
FLASH Flash type TTL Built-in-Flash, GN5.6 equivalent (ISO200 ・m) / GN4.0 equivalent (ISO100 ・m) (Reference), Built-in Pop-up
Flash Mode Auto*, Auto/Red-eye Reduction*, Forced On, Forced On/Red-eye Reduction, Slow Sync., Slow Sync./Red-eye Reduction, Forced Off *For iA, iA+ only.
Synchronization speed Less than 1/50 second
Flash output adjustment 1/3EV step ±2EV
Flash synchronization 1st Curtain Sync., 2nd Curtain Sync.
SILENT MODE Yes
REAR MONITOR Type TFT LCD monitor with static touch control, Tiltable monitor
Monitor size 3.0-inch (7.5cm) / 3:2 aspect
Pixels Approx. 1,040k dots
Filed of view Approx. 100%
Monitor adjustment Brightness, Contrast, Saturation, Red Tint, Blue Tint
LIVE VIEW Digital zoom 2x, 4x
Extra Tele Conversion Still image: Max. 2x
Extra Tele Conversion Motion picture: 2.4x (FHD), 3.6x (HD)
Other functions Level Gauge, Real-time Histogram, Guide Lines (3 patterns), Center Marker, Highlight display (Still image / motion picture), Zebra Pattern (Still image / motion picture)
DIRECTION DETECTION FUNCTION Direction Detection Function Yes
SELF SHOT Self Shot Mode Yes (Single, Self timer: 1, 2, 3 or 4 images, 4K PHOTO, Panorama, Night Self Shot mode)
Shutter Shutter Button, Touch, Face Shutter, Buddy Shutter
Effect Soft Skin: 10 levels, Filter Select: Expressive / Retro / High Key / Monochrome / Toy Effect, Background Control: Defocus / Clear, Slimming Mode: 10 levels
FUNCTION BUTTON REC 4K Photo Mode / Post Focus / Wi-Fi / Q.MENU / AF/AE LOCK / AF-ON / Preview / One Push AE / Touch AE / Level Gauge / Zoom Control / Cursor Button Lock / Photo Style / Filter Select / Aspect Ratio / Picture Size / Quality / Sensitivity / Metering Mode / Bracket / Focus Mode / i. Dynamic / i. Resolution / HDR / Shutter Type / Flash Mode / Flash Adjust. / Ex. Tele Conv. / Digital Zoom / Stabilizer / Snap Movie / Motion Pic. Set / Picture Mode / Silent Mode / Peaking / Histogram / Guide Line / Zebra Pattern / Monochrome Live View / Rec Area / Step Zoom / Zoom Speed / Touch Screen / Restore to Default
PLAY Wi-Fi / Favorite / Print Set / Protect / Delete Single / Off / Restore to Default
PHOTO STYLE PHOTO STYLE Standard / Vivid / Natural / Monochrome / L. Monochrome / Scenery / Portrait / Custom
CREATIVE CONTROL Creative Control Expressive / Retro / Old Days / High Key / Low Key / Sepia / Monochrome / Dynamic Monochrome / Rough Monochrome* / Silky Monochrome* / Impressive Art / High Dynamic / Cross Process / Toy Effect / Toy Pop / Bleach Bypass / Miniature Effect / Soft Focus* / Fantasy / Star Filter* / One Point Color / Sunshine* *For photos only.
PLAYBACK Playback function 30-thumbnail display, 12-thumbnail display, Calendar display, Zoomed playback (Max. 16x), Slideshow (All / Picture Only / Video Only, duration & effect is selectable), Playback Mode (Normal / Picture Only / Video Only), Location Logging, Beauty Retouch (Aesthetic Retouch / Foundation / Make Up Retouch / Smile), RAW Processing, 4K PHOTO Bulk Saving, Light Composition, Clear Retouch, Title Edit, Text Stamp, Video Divide, Time Lapse Video, Stop Motion Video, Resize, Cropping, Rotate, Rotation Display, Favorite, DPOF Print Set, Protect, Face Recognition Edit, Picture Sort, Creating Still Pictures from a Motion Picture
IMAGE PROTECTION / DELETE Protection Single / Multi or Cancel
Delete Single / Multi / All / Except Favorite
PRINT Direct Print PictBridge compatible
INTERFACE USB USB 2.0 Micro-B
HDMI*** microHDMI TypeD / VIERA Link
HDMI*** Video: Auto / 4K / 1080p / 1080i / 720p / 576p
HDMI*** Audio: Stereo
Audio video output No
Microphone Stereo, Wind Noise Canceller: OFF / Standard / High
Speaker Monaural
LANGUAGE OSD language English, Chinese (Traditional), Chinese (Simplified), Thai, Arabic, Persian, Vietnamese
GENERAL POWER Battery Li-ion Battery Pack (7.2V, 680mAh, 4.9Wh) (included)
Battery USB power charging
Battery life (CIPA standard) Approx. 210 images with H-FS12032 / H-FS35100
Battery life (CIPA standard) Approx. 200 images with H-PS14042
DIMENSIONS / WEIGHT Dimensions (W x H x D) 106.5 x 64.6 x 33.3 mm / 4.2 x 2.55 x 1.32 inch (excluding protrusions)
Weight Approx. 270g / 0.60 lb (microSD card, Battery, Body)
Weight Approx. 240g / 0.53 lb (Body only)
Weight Approx. 337g / 0.75 lb (microSD card, Battery, H-FS12032 lens included)
Weight Approx. 365g / 0.81 lb (microSD card, Battery, H-PS14042 lens included)
Weight Approx. 405g / 0.90 lb (microSD card, Battery, H-FS35100 lens included)
Weight Approx. 472g / 1.04 lb (microSD card, Battery, H-FS12032 + H-FS35100 lenses included)
OPERATING ENVIRONMENT Operating temperature 0oC to 40oC (32oF to 104oF)
Operating humidity 10%RH to 80%RH
STANDARD ACCESSORIES Software ・ The software to edit and playback images on computer is not bundled with this camera. To do this, PHOTOfunSTUDIO is available for download at Panasonic website using computer connected to the Internet.
Software http://panasonic.jp/support/global/cs/soft/download/d_pfs99pe.html (For Windows)
Software ・ The software to process RAW file on computer is not bundled with this camera. To do this, SILKYPIX Developer Studio is available for download at Ichikawa Soft Laboratory's website using computer connected to the Internet.
Software http://www.isl.co.jp/SILKYPIX/english/p/ (For Windows / Mac)
Standard accessories DC-GF10K Kit
Standard accessories Battery Charger (AC Adaptor, USB connection Cable included), Battery Pack, USB Connection Cable, Shoulder Strap, Lens Cap
Standard accessories ・ The DC-GF10 Operating Instructions for advanced features is available for downloaded at Panasonic LUMIX Customer Support Site using PC, smartphone or tablet connected to the Internet.
INTERCHANGEABLE LENS-1 Lens Name LUMIX G VARIO 12-32mm / F3.5-5.6 ASPH. / MEGA O.I.S.
Lens Construction 8 elements in 7 groups (3 aspherical lenses, 1 ED lens)
Nano Surface Coating -
Mount Micro Four Thirds mount
Optical Image Stabilizer Yes (MEGA O.I.S.)
Focal Length f=12-32mm (35mm camera equivalent 24-64mm)
Aperture Type 7 diaphragm blades / Circular aperture diaphragm
Maximum Aperture F3.5(Wide) - F5.6(Tele)
Minimum Aperture F22
Closest Focusing Distance 0.20m/0.66ft (at focal lenghts 12-20mm) / 0.30m/0.98ft (at focal lenghts 21-32mm)
Maximum magnification Approx. 0.13x / 0.26x (35mm camera equivalent)
Diagonal Angle of View 84°(Wide) to 37°(TELE)
General Filter Size 37mm / 1.5in
Max. Diameter φ55.5mm / 2.2in
Overall Length Approx. 24mm / 0.94in (from the tip of the lens to the base side of the lens mount)
Weight [g] Approx. 70g (excluding lens cap, lens rear cap )
Weight [oz] Approx. 2.47oz (excluding lens cap, lens rear cap )
Others Lens cap, Lens rear cap
NOTE ** About motion picture recording / 4K PHOTO recording
NOTE - Use a card with SD Speed Class with "Class 4" or higher when recording motion pictures in [AVCHD] or [MP4 (under 28Mbps)].
NOTE - Use a card with SD Speed Class with "UHS-I UHS Speed Class 3 (U3)" when recording motion pictures with [MP4] in [4K] or [4K PHOTO].
NOTE (SD speed class is the speed standard regarding continuous writing.)
NOTE - Recording stops when the continuous recording time exceeds 20 minutes in [FHD/60p] [FHD/50p] [FHD/50i].
NOTE - Recording stops when the continuous recording time exceeds 5 minutes with [MP4] in [4K] and [4K PHOTO].
NOTE - MP4 motion pictures with [MP4] in [4K]:
NOTE - When using a microSDHC memory card: You can continue recording without interruption even if the file size exceeds 4 GB, but the motion picture file will be divided and recorded/played back separately.
NOTE - When using a microSDXC memory card: You can record a motion picture in a single file.
NOTE - MP4 motion pictures with [MP4] in [FHD] [HD]:
NOTE - You can continue recording without interruption even if the file size exceeds 4 GB or 30 minutes, but the motion picture file will be divided and recorded/played back separately.
NOTE - When the ambient temperature is high or continuous recording is performed, the camera may stop the recording to protect itself. Wait until the camera cools down.
NOTE *** For [4K] video output, use an HDMI cable that has the HDMI logo on it, and that is described as"4K compatible".

Sản phẩm bao gồm