TẤT CẢ DANH MỤC

HP Z32 31.5-inch 4K UHD Display

HP Z32 31.5-inch 4K UHD Display (Chính hãng)

Thương hiệu
Giá bán : 25,600,000 đ Vận chuyển: 0 đ

Mô tả tóm tắt

  • - Màn hình: 31.5 inch IPS 4K UHD (3840 x 2160 @ 60 Hz), anti-glare, độ sáng 350 cd/m²
  • - Chế độ HP Low Blue Light
  • - Tương thích ngàm VESA
  • - Cổng: 1 DisplayPort 1.2; 1 Mini DisplayPort 1.2; 1 HDMI 2.0; 2 USB-C; 3 USB-A
Tạm hết hàng
Liên hệ đặt hàng

Tình trạng sản phẩm

  • Hàng mới 100%
  • Hàng chính hãng
  • Giá đã bao gồm VAT
  • Bảo hành 12 tháng chính hãng
09 22 022 022 Tư vấn Máy ảnh
028 22 603 603 Tư vấn Macbook
0922 882 662 Tư vấn Macbook HN
028 22 605 605 Tư vấn khác
0972 666 246 MUA SỈ - DỰ ÁN
  • Chọn Mua Trả Góp

HP Z32 31.5-inch 4K UHD Display

 

Màn hình HP Z32 mang đến trải nghiệm phi thường với màu sắc chính xác và tầm nhìn rộng mở cho phép bạn xem nhiều hơn về dự án của bạn ở cùng một thời điểm với độ phân giải 4K UHD mãn nhãn.

 

 

Độ trong rõ tuyệt vời cho năng suất tối đa

Tăng cao năng suất công việc của bạn lên tối đa với màn hình 4K rộng 31.5 inch. Xem nhiều dòng mã hơn, các bảng tính mở lớn hơn, màu sắc sống động hơn - tất cả với ít yêu cầu lướt, xoay nhất có thể.

Kết nối mạnh mẽ hơn

Làm việc nhanh hơn và mượt mà hơn với kết nối USB-C không chỉ nhận video và dữ liệu từ thiết bị của bạn, mà còn mang đến nguồn 65W - chỉ với một cáp.

Độ phân giải thị giác tin cậy

Hoàn hảo cho thiết kế, dự án và tài liệu của bạn trên một màn hình được tạo ra để đáp ứng các tiêu chuẩn của bạn. Mọi màn hình HP Z Display đều được kiểm nghiệm kỹ lưỡng và hỗ trợ bởi chế độ HP Zero Bright Dot Guarantee độc quyền cho phép màn hình được thay thế ngay cả khi chỉ có một điểm ảnh phụ bị lỗi.

 

>>> Xem thêm Máy tính HP

Đặc tính kỹ thuật HP Z32 31.5-inch 4K UHD Display

Panel

Specification
Description
Display panel type
In-Plane Switching (IPS)
Display size (diagonal)
31.5 inches
Panel bit depth
10-bit (8-bit and 2-bit FRC)
Panel active area (W x H)
697.3056 x 392.2344 mm (27.45 x 15.44 in)
Aspect ratio
16:9
Native resolution
3840 × 2160 at 60 Hz
Viewing angle (typical CR > 10)
Up to 178° horizontal
Up to 178° vertical
Brightness (typical)
350 cd/m2
Contrast ratio (typical)
Static
1,300:1
Dynamic
5,000,000:1
NOTE: 
Dynamic Contrast Ratios during video playback only, depending on series of frames or time duration.
Response time (typical)
14 ms (Gray to Gray)
NOTE: 
Product default is 14 ms response time and can be adjusted to as low as 6 ms in the display menu. See user guide for more information.
Pixel pitch (H x V)
0.18159 x 0.18159 mm
Pixels per inch (PPI)
140
Default color temperature
D65
Backlight lamp life
30,000 hours minimum (to half brightness)
Color gamut
99% sRGB
100% BT.709
Zero Bright Dot Warranty
Yes
Low blue light capable
Yes
Anti-glare
Yes
Special features
Picture-in-Picture (PIP)
Picture-by-Picture (PBP)
NOTE: 
Actual performance varies.

User controls

Specification
Description
Monitor control buttons or switches
Menu
Information
Next active input
Viewing modes
Power
User-assignable function buttons
3
Languages
10 (English, Spanish, German, French, Italian, Dutch, Portuguese, Japanese, Traditional Chinese, and Simplified Chinese)
On-Screen Display (OSD) user controls
Brightness, Contrast, Color Control, Input Control, Image Control, PIP Control, Power Control, Menu Control, Management, Information, and Exit

Signal interface/performance

Specification
Description
Maximum resolution
3840 × 2160 at 60 Hz
Recommended resolution
3840 × 2160 at 60 Hz
Preset VESA graphic modes/supported resolutions
640 × 480 at 60 Hz
720 × 400 at 70 Hz
800 × 600 at 60 Hz
720 × 480 at 60 Hz
1024 × 768 at 60 Hz
1280 × 720 at 60 Hz
1280 × 768 at 60 Hz
1280 × 800 at 60 Hz
1280 × 1024 at 60 Hz
1440 × 900 at 60 Hz
1600 × 900 at 60 Hz
1600 × 1200 at 60 Hz
1680 × 1050 at 60 Hz
1920 × 1080 at 60 Hz
1920 × 1200 at 60 Hz
2560 × 1440 at 60 Hz
2560 × 1600 at 60 Hz
3840 × 2160 at 30 Hz
3840 × 2160 at 60 Hz
Vertical scan range
29 to 60 Hz
Horizontal scan range
28 to 135 kHz
Pixel clock (maximum)
533.25 MHz

Video/other inputs/cables

Specification
Description
Connector types
(1) DisplayPort (DP) 1.2
(1) Mini DisplayPort (DP) 1.2
(1) HDMI 2.0
NOTE: 
HDCP 1.4 supported for DisplayPort (DP).
 
HDCP 2.2 supported for HDMI.
(2) USB Type-C (1 upstream rear port and 1 downstream side port)
NOTE: 
USB Type-C upstream port can function as a DisplayPort audio/video input, as a USB 3.0 upstream connection, or it can be used to deliver up to 65 W of power to a device.
(3) USB-Type-A downstream ports (fast charging)
Audio
(1) Analog output

Ergonomics

Specification
Description
Plug and play
Yes
Tilt range
-5° to +20°
Swivel
90°
Height adjustment range
120 mm (4.72 in)
VESA mounting
200 mm (7.87 in) and 100 mm (3.94 in) with integrated mount or bracket
Color
Black Pearl
Monitor bezel and stand
Security lock-ready
Yes
Detachable base
Yes

Power

Specification
Description
Power supply
Internal
Input power
100 to 240 VAC at 50/60 Hz
Maximum power
185 W
Typical power
70 W
Energy aving/standby mode
0.5 W
Power cable length
1.9 m (6.2 ft)

Physical specifications

Specification
Description
Dimensions (W × D × H)
Unpacked with stand
71.45 x 24.79 x 56.44 cm (28.13 x 9.76 x 22.22 in)
Unpacked without stand (head only)
74.07 x 4.44 x 41.10 cm (29.16 x 1.752 x 16.18 in)
Packaged
83.31 x 32.51 x 51.56 cm (32.8 x 12.8 x 20.3 in)
Weight
Unpacked
12.16 kg (26.81 lb)
Packed
15.28 kg (33.69 lb)
Head only
7.59 kg (16.73 lb)

What's in the box?

Specification
Description
Monitor and accessories
HP Z32 4K UHD Display
AC Power cord
DisplayPort (DP) 1.2 cable
USB Type-C to USB Type-A cable
Documentation
CD, documentation
Software included
HP Display Assistant (with CD)

Environmental

Specification
Description
Temperature
Operating
5°C to 35°C (41°F to 95°F)
Non-operating
–20°C to 60°C (-4°F to 140°F)
Humidity
Operating
20% to 80% (relative Humidity non-condensing)
Non-operating
5% to 95%
Altitude
Operating
0 to 5,000 m (0 to 16,400 ft)
Non-operating
0 to 12,192 m (0 to 40,000 ft)
Arsenic-free display glass
Yes
White LED backlights
Yes
Mercury-free display backlights
Yes
Low halogen
Yes (except cables)
Eco-label certifications & declarations
ENERGY STAR
EPEAT Gold (registration varies by country/region)
Microsoft WHQL Certification (Windows 7, 8 and 10)
CE
CB
KC
KCC
PSB
ICE
TUV-S
ISO 9241-307
EAC
UL
PSB
ISC
CCC
CEL
CECP
SEPA
TCO
VCCI
FCC
BSMI
WEEE

Sản phẩm bao gồm

Tag